Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

candidate

danh từ
US/ˈkændədeɪt/

ứng viên

person applying for job or taking exam

Ứng viên tiếng Anh là candidate, đọc là /ˈkændədeɪt/.

Ví dụ

  • Minh was best candidate for marketing role.Minh là ứng viên tốt nhất cho vị trí tiếp thị.
  • Each candidate must complete practical interview test.Mỗi ứng viên phải hoàn thành bài kiểm tra phỏng vấn thực hành.

Cách phát âm candidate

Phiên âm Mỹ/ˈkændədeɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • job candidate
  • successful candidate
  • potential candidate

Họ từ

  • candidacy (n)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'applicant'; candidate thường đã qua vòng sơ loại hồ sơ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).