Từ vựng Unit 5: Thế giới việc làm
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
candidate danh từ ứng viênUS/ˈkændədeɪt/Minh was best candidate for marketing role. Minh là ứng viên tốt nhất cho vị trí tiếp thị.
-
vacancy danh từ vị trí tuyển dụng trốngUS/ˈveɪkənsi/The local clinic announced a new nursing vacancy yesterday. Phòng khám địa phương thông báo vị trí tuyển dụng điều dưỡng mới hôm qua.
-
probation danh từ thời gian thử việcUS/proʊˈbeɪʃən/He must finish three-month probation successfully. Anh ấy phải hoàn thành ba tháng thử việc thành công.
-
qualification danh từ bằng cấp, chứng chỉ chuyên mônUS/ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/You need good qualifications to get this job. Bạn cần có bằng cấp tốt để nhận được công việc này.
-
shortlist động từ đưa vào danh sách sơ tuyểnUS/ˈʃɔrtˌlɪst/Recruiters shortlisted five applicants for the final interview. Nhà tuyển dụng đã chọn năm ứng viên vào danh sách phỏng vấn cuối.
-
remuneration danh từ thù lao, tiền côngUS/rɪˌmjunərˈeɪʃən/Firm offers fair remuneration package for graduates. Công ty đưa ra gói thù lao công bằng cho sinh viên tốt nghiệp.
-
apprentice danh từ người học nghềUS/əˈprɛntəs/Tom works as an apprentice at a car workshop. Tom làm việc như một người học nghề tại xưởng ô tô.
-
redundant tính từ bị sa thải do dôi dư nhân sựUS/rɪˈdʌndənt/Automation made several factory workers redundant. Tự động hóa khiến nhiều công nhân nhà máy bị dôi dư việc làm.
-
curriculum vitae danh từ sơ yếu lý lịch, CVUS/kərˈɪkjələm ˈvaɪtə/Send updated curriculum vitae before application deadline. Gửi sơ yếu lý lịch cập nhật trước thời hạn nộp đơn.
-
resilience danh từ sự kiên cường, khả năng thích ứngUS/rɪˈzɪliəns/Project managers show great resilience under pressure. Các quản lý dự án thể hiện sự kiên cường tuyệt vời dưới áp lực.
-
telecommute động từ làm việc từ xa qua mạngUS/ˈtɛləkəˌmjut/Many programmers telecommute twice each week. Nhiều lập trình viên làm việc từ xa hai lần mỗi tuần.
-
competence danh từ năng lực, khả năng chuyên mônUS/ˈkɑmpətɪns/Assessors evaluate language competence thoroughly. Người đánh giá kiểm tra năng lực ngôn ngữ một cách kỹ lưỡng.
-
pension danh từ lương hưuUS/ˈpɛnʃən/Older workers contribute money into pension plans. Những người lao động lớn tuổi đóng góp tiền vào các quỹ hưu trí.
-
adaptability danh từ khả năng thích nghiUS/əˌdæptəˈbɪləti/Modern careers demand continuous personal adaptability. Sự nghiệp hiện đại đòi hỏi khả năng thích nghi cá nhân liên tục.
-
workload danh từ khối lượng công việcUS/ˈwɜrˌkloʊd/Teachers manage a heavy workload at the end of term. Giáo viên xử lý khối lượng công việc nặng vào cuối học kỳ.
-
colleague danh từ đồng nghiệpUS/ˈkɑliɡ/Minh gets on well with all his colleagues. Minh hòa thuận với tất cả đồng nghiệp của mình.
-
delegate danh từ đại biểuUS/ˈdɛləˌɡeɪt/Foreign delegates discussed climate plans at green conference. Các đại biểu nước ngoài đã thảo luận kế hoạch khí hậu tại hội nghị xanh.
-
turnover danh từ tỉ lệ luân chuyển nhân sựUS/ˈtɜrˌnoʊvər/High staff turnover disrupts ongoing company projects. Tỉ lệ luân chuyển nhân viên cao làm gián đoạn các dự án hiện tại của công ty.
-
freelancer danh từ người làm việc tự doUS/ˈfriˌlænsər/Talented freelancer writes articles for international magazines. Người làm tự do tài năng viết bài cho các tạp chí quốc tế.
-
overtime danh từ giờ làm thêm, việc làm thêm giờUS/ˈoʊvərˌtaɪm/Staff often work overtime during the busy holiday season. Nhân viên thường làm thêm giờ trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
Lỗi thường gặp
- candidate: Tránh nhầm với 'applicant'; candidate thường đã qua vòng sơ loại hồ sơ.
- probation: Dùng 'on probation' chứ không dùng 'in probation'.
- remuneration: Từ trang trọng, tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày thay cho salary.
- redundant: Khác 'fired' (sa thải do lỗi cá nhân); 'redundant' là do cơ cấu tổ chức.
- curriculum vitae: Thường viết tắt là CV trong văn nói và văn viết thông thường.
- workload: Thường là danh từ không đếm được hoặc đếm được dạng số ít chỉ tổng lượng việc.
- delegate: Danh từ phát âm đuôi /-ət/, động từ phát âm đuôi /-eɪt/.
- turnover: Trong tài chính nghĩa là doanh số, trong nhân sự nghĩa là tỉ lệ đổi người.
- overtime: Dùng 'work overtime', không cần giới từ 'in' hay 'at'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.