Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

adaptability

danh từ
US/əˌdæptəˈbɪləti/

khả năng thích nghi

capacity to adjust easily to new conditions

Khả năng thích nghi tiếng Anh là adaptability, đọc là /əˌdæptəˈbɪləti/.

Ví dụ

  • Modern careers demand continuous personal adaptability.Sự nghiệp hiện đại đòi hỏi khả năng thích nghi cá nhân liên tục.
  • Her adaptability helped team survive market crisis.Khả năng thích nghi của cô ấy đã giúp nhóm vượt qua khủng hoảng thị trường.

Cách phát âm adaptability

Phiên âm Mỹ/əˌdæptəˈbɪləti/ Số âm tiết6 Trọng âmâm tiết thứ 4

Dạng từ của adaptability

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

adaptability đi với giới từ gì?

  • adaptability toGood adaptability to new technology is important.Khả năng thích nghi tốt với công nghệ mới là quan trọng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • show adaptability
  • high adaptability

Họ từ

  • adapt (v)
  • adaptable (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).