Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

capability

danh từ
US/ˌkeɪpəˈbɪləti/

khả năng, năng lực

ability or power to do something specific

Khả năng tiếng Anh là capability, đọc là /ˌkeɪpəˈbɪləti/.

Ví dụ

  • Modern robots possess the capability to perform delicate surgical tasks.Robot hiện đại sở hữu khả năng thực hiện các ca phẫu thuật tinh vi.
  • Scientists study the learning capability of deep neural networks.Các nhà khoa học nghiên cứu năng lực học tập của mạng nơ-ron sâu.

Cách phát âm capability

Phiên âm Mỹ/ˌkeɪpəˈbɪləti/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • technological capability
  • beyond the capability
  • learning capability

Họ từ

  • capable (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'capability to do something' hoặc 'capability of doing something'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).