Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 9: Con đường sự nghiệp

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • career path danh từ con đường phát triển sự nghiệp
    US/kərˈɪr ˈpæθ/
    Choosing the right career path requires careful self-reflection. Lựa chọn đúng con đường sự nghiệp đòi hỏi sự tự nhìn nhận bản thân cẩn thận.
  • qualification danh từ bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
    US/ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/
    You need good qualifications to get this job. Bạn cần có bằng cấp tốt để nhận được công việc này.
  • probation danh từ thời gian thử việc
    US/proʊˈbeɪʃən/
    He must finish three-month probation successfully. Anh ấy phải hoàn thành ba tháng thử việc thành công.
  • promotion danh từ sự thăng chức
    US/prəˈmoʊʃən/
    Her recent promotion brought more leadership tasks. Lần thăng chức gần đây mang lại cho cô ấy nhiều nhiệm vụ lãnh đạo hơn.
  • hands-on tính từ thực tế, tay làm mắt thấy
    US/ˈhændz ˈɑn/
    Vocational schools provide hands-on experience with real workshop machinery. Các trường nghề cung cấp kinh nghiệm thực hành với máy móc xưởng thực tế.
  • internship danh từ kỳ thực tập
    US/ˈɪntərnˌʃɪp/
    Lan finished a summer internship at a local bank. Lan đã hoàn thành kỳ thực tập mùa hè tại một ngân hàng địa phương.
  • vocational tính từ thuộc về dạy nghề
    US/voʊˈkeɪʃənəl/
    Many school-leavers prefer vocational training to traditional university courses. Nhiều học sinh mới tốt nghiệp thích học nghề hơn các khóa học đại học truyền thống.
  • job security danh từ sự bảo đảm việc làm
    US/ˈdʒɑb sɪˈkjʊrəti/
    Public sector jobs usually offer better job security. Các công việc trong khu vực công thường mang lại sự bảo đảm việc làm tốt hơn.
  • workplace danh từ nơi làm việc
    US/ˈwɜrkˌpleɪs/
    Modern safety rules protect workers in every workplace. Quy định an toàn hiện đại bảo vệ người lao động ở mọi nơi làm việc.
  • apprentice danh từ người học nghề
    US/əˈprɛntəs/
    Tom works as an apprentice at a car workshop. Tom làm việc như một người học nghề tại xưởng ô tô.
  • adaptable tính từ dễ thích nghi
    US/əˈdæptəbəl/
    Successful workers must be adaptable in modern offices. Những người lao động thành công phải biết thích nghi trong môi trường văn phòng hiện đại.
  • overtime danh từ giờ làm thêm, việc làm thêm giờ
    US/ˈoʊvərˌtaɪm/
    Staff often work overtime during the busy holiday season. Nhân viên thường làm thêm giờ trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
  • shift danh từ ca làm việc
    US/ˈʃɪft/
    Hospital nurses regularly work the night shift. Các y tá bệnh viện thường xuyên làm ca đêm.
  • freelancer danh từ người làm việc tự do
    US/ˈfriˌlænsər/
    Talented freelancer writes articles for international magazines. Người làm tự do tài năng viết bài cho các tạp chí quốc tế.
  • workload danh từ khối lượng công việc
    US/ˈwɜrˌkloʊd/
    Teachers manage a heavy workload at the end of term. Giáo viên xử lý khối lượng công việc nặng vào cuối học kỳ.
  • shortlist động từ đưa vào danh sách sơ tuyển
    US/ˈʃɔrtˌlɪst/
    Recruiters shortlisted five applicants for the final interview. Nhà tuyển dụng đã chọn năm ứng viên vào danh sách phỏng vấn cuối.
  • specialize động từ chuyên về, chuyên môn hóa
    US/ˈspɛʃəˌlaɪz/
    After basic medical studies, he chose to specialize in pediatrics. Sau khi học y khoa cơ bản, anh ấy chọn chuyên sâu về nhi khoa.
  • redundant tính từ bị sa thải do dôi dư nhân sự
    US/rɪˈdʌndənt/
    Automation made several factory workers redundant. Tự động hóa khiến nhiều công nhân nhà máy bị dôi dư việc làm.
  • salary danh từ tiền lương (theo tháng/năm)
    US/ˈsæləri/
    The company offers a high salary for skilled workers. Công ty trả mức lương cao cho các lao động lành nghề.

Lỗi thường gặp

  • probation: Dùng 'on probation' chứ không dùng 'in probation'.
  • hands-on: Thường có dấu gạch ngang khi đứng trước danh từ.
  • internship: Dùng 'do an internship' thay vì 'make an internship'.
  • overtime: Dùng 'work overtime', không cần giới từ 'in' hay 'at'.
  • workload: Thường là danh từ không đếm được hoặc đếm được dạng số ít chỉ tổng lượng việc.
  • specialize: Thường đi kèm với giới từ "in", không dùng "specialize at".
  • redundant: Khác 'fired' (sa thải do lỗi cá nhân); 'redundant' là do cơ cấu tổ chức.
  • salary: 'Salary' là lương tháng/năm cố định, 'wage' là lương trả theo giờ hoặc tuần.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).