Bỏ qua tới nội dung chính

compete

động từ A2
US/kəmˈpit/

thi đấu, cạnh tranh

to try to be more successful than others in contest

Ví dụ

  • Many students compete in the annual sports day.Nhiều học sinh thi đấu trong ngày hội thể thao hàng năm.
  • He will compete against the best runners.Cậu ấy sẽ thi đấu với những vận động viên chạy cự phách nhất.

Cụm từ hay gặp

  • compete in
  • compete against

Họ từ

  • competition (noun)
  • competitor (noun)
  • competitive (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng sai giới từ: dùng 'compete with' thay vì 'compete in' (tham gia cuộc thi).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật