Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 12: Tết của chúng mình

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • lucky money danh từ tiền lì xì
    US/ˈlʌki ˈmʌni/
    Children receive lucky money from their grandparents at Tet. Trẻ em nhận tiền lì xì từ ông bà vào dịp Tết.
  • visit động từ thăm, ghé thăm
    US/ˈvɪzɪt/
    I visit my friends on Sunday. Tôi đi thăm bạn bè vào Chủ nhật.
  • wish động từ chúc, ước
    US/ˈwɪʃ/
    I wish my parents good health and long life. Con chúc bố mẹ nhiều sức khỏe và sống lâu.
  • clean động từ lau, dọn sạch
    US/ˈklin/
    Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
  • flower danh từ bông hoa
    US/ˈflaʊər/
    A red flower. Một bông hoa màu đỏ.
  • wear động từ mặc, đi (giày, tất)
    US/ˈwɛr/
    I wear a blue shirt. Tôi mặc một chiếc áo sơ mi xanh.
  • clothes danh từ quần áo
    US/ˈkloʊðz/
    Mai likes buying new clothes. Mai thích mua quần áo mới.
  • fruit danh từ trái cây, hoa quả
    US/ˈfrut/
    I like fruit. Con thích trái cây.
  • market danh từ chợ
    US/ˈmɑrkət/
    Go to the market. Đi chợ.
  • lantern danh từ đèn lồng
    US/ˈlæntərn/
    Children carried star lanterns along the village road. Trẻ em rước đèn ông sao dọc con đường làng.
  • family danh từ gia đình
    US/ˈfæməli/
    I love my family. Tôi yêu gia đình mình.
  • grandmother danh từ bà
    US/ˈɡrændˌmʌðər/
    My grandmother is kind. Bà tôi rất hiền.
  • kitchen danh từ nhà bếp
    US/ˈkɪtʃən/
    Mother is in the kitchen. Mẹ đang ở trong bếp.
  • dinner danh từ bữa tối
    US/ˈdɪnər/
    My family has dinner together at seven. Gia đình tôi ăn tối cùng nhau lúc bảy giờ.
  • year danh từ năm
    US/ˈjɪr/
    Tet comes once a year. Tết đến mỗi năm một lần.
  • cook động từ nấu ăn
    US/ˈkʊk/
    Dad cooks fish. Bố nấu cá.
  • happy tính từ vui vẻ, hạnh phúc
    US/ˈhæpi/
    We are happy friends. Chúng mình là bạn bè vui vẻ.

Lỗi thường gặp

  • lucky money: 'Money' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
  • visit: Thêm giới từ 'to' sau visit (nói 'visit to my friends' là sai).
  • wish: Cấu trúc lời chúc trực tiếp: 'wish + someone + noun' (ví dụ: wish you luck).
  • flower: Dùng 'a flower' cho một bông hoa và 'flowers' cho nhiều bông hoa.
  • wear: Tránh nhầm 'wear' (trạng thái mặc) và 'put on' (hành động mặc vào).
  • clothes: 'Clothes' luôn ở dạng số nhiều, động từ theo sau chia ở số nhiều.
  • family: Tránh quên phát âm âm đuôi /li/.
  • grandmother: Tránh nhầm lẫn cách viết với grandfather.
  • kitchen: Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.
  • dinner: Không thêm 'a' trước dinner khi nói ăn tối: 'have dinner'.
  • cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).