Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

combine harvester

danh từ
US/ˈkɑmbaɪn ˈhɑrvəstər/

máy gặt đập liên hợp

a farm machine that cuts and cleans grain

Máy gặt đập liên hợp tiếng Anh là combine harvester, đọc là /ˈkɑmbaɪn ˈhɑrvəstər/.

Ví dụ

  • The modern combine harvester saves farmers much time.Máy gặt đập liên hợp hiện đại tiết kiệm nhiều thời gian cho nông dân.
  • Two combine harvesters were working in the field.Hai chiếc máy gặt đập đang làm việc trên cánh đồng.

Cách phát âm combine harvester

Phiên âm Mỹ/ˈkɑmbaɪn ˈhɑrvəstər/

Cụm từ hay gặp

  • modern combine harvester

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).