Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

folk game

danh từ
US/ˈfoʊk ˈɡeɪm/

trò chơi dân gian

a traditional game played by local people

Trò chơi dân gian tiếng Anh là folk game, đọc là /ˈfoʊk ˈɡeɪm/.

Ví dụ

  • Children often play traditional folk games at festivals.Trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian truyền thống vào dịp lễ hội.
  • Tug-of-war is a popular folk game in villages.Kéo co là trò chơi dân gian phổ biến ở các làng quê.

Cách phát âm folk game

Phiên âm Mỹ/ˈfoʊk ˈɡeɪm/

Dạng từ của folk game

Số nhiềufolk games

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • play folk games
  • traditional folk game

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).