Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

canal

danh từ
US/kəˈnæl/

kênh, mương

a man-made river used for water or boats

Kênh tiếng Anh là canal, đọc là /kəˈnæl/.

Ví dụ

  • Farmers take water from the canal for crops.Nông dân lấy nước từ kênh cho cây trồng.
  • Boys like jumping into the canal in summer.Các cậu bé thích nhảy xuống kênh vào mùa hè.

Cách phát âm canal

Phiên âm Mỹ/kəˈnæl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều canals đọc đuôi /z/.

Dạng từ của canal

Số nhiềucanals

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • irrigation canal
  • along the canal

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'canal' (kênh nhân tạo) với 'river' (sông tự nhiên).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).