Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

herd

động từ
US/ˈhɜrd/

chăn dắt (gia súc)

to make a group of animals move together

Chăn dắt tiếng Anh là herd, đọc là /ˈhɜrd/.

Ví dụ

  • Minh learns to herd cows after school.Minh học cách chăn bò sau giờ học.
  • They herd the buffaloes toward the river bank.Họ lùa đàn trâu về phía bờ sông.

Cách phát âm herd

Phiên âm Mỹ/ˈhɜrd/ Số âm tiết1

Quá khứ herded đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của herd

Quá khứherded
Quá khứ phân từherded
V-ingherding

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • herd buffaloes
  • herd cattle

Họ từ

  • herd (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).