Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

harvest

danh từ
US/ˈhɑrvəst/

mùa thu hoạch, vụ mùa

the time when crops are gathered from fields

Mùa thu hoạch tiếng Anh là harvest, đọc là /ˈhɑrvəst/.

Ví dụ

  • Farmers thank the gods for a rich rice harvest.Nông dân tạ ơn các vị thần vì một vụ lúa bội thu.
  • Many countries hold special festivals after the autumn harvest.Nhiều quốc gia tổ chức các lễ hội đặc biệt sau vụ gặt mùa thu.

Cách phát âm harvest

Phiên âm Mỹ/ˈhɑrvəst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều harvests đọc đuôi /s/.

Dạng từ của harvest

Số nhiềuharvests

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • harvest festival
  • good harvest

Họ từ

  • harvest (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).