Từ vựng Unit 2: Cuộc sống nông thôn
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
harvest danh từ mùa thu hoạch, vụ mùaUS/ˈhɑrvəst/Farmers thank the gods for a rich rice harvest. Nông dân tạ ơn các vị thần vì một vụ lúa bội thu.
-
paddy field danh từ cánh đồng lúaUS/ˈpædi ˈfild/Vast green paddy fields surround the quiet village. Những cánh đồng lúa xanh bát ngát bao quanh ngôi làng yên bình.
-
herd động từ chăn dắt (gia súc)US/ˈhɜrd/Minh learns to herd cows after school. Minh học cách chăn bò sau giờ học.
-
peaceful tính từ yên bình, thanh bìnhUS/ˈpisfəl/My grandparents enjoy living in a peaceful village. Ông bà tôi thích sống ở một ngôi làng yên bình.
-
vast tính từ bao la, rộng lớnUS/ˈvæst/We saw a vast area of grassland. Chúng tôi thấy một vùng đồng cỏ bao la.
-
canal danh từ kênh, mươngUS/kəˈnæl/Farmers take water from the canal for crops. Nông dân lấy nước từ kênh cho cây trồng.
-
orchard danh từ vườn cây ăn quảUS/ˈɔrtʃərd/My grandfather owns a large orange orchard. Ông tôi sở hữu một vườn cam lớn.
-
livestock danh từ vật nuôi, gia súcUS/ˈlaɪvˌstɑk/The storm caused big problems for local livestock. Cơn bão gây nhiều khó khăn cho gia súc địa phương.
-
hospitable tính từ hiếu kháchUS/ˈhɑˈspɪtəbəl/Country people are warm and hospitable to visitors. Người dân quê rất ấm áp và hiếu khách với du khách.
-
dry tính từ khô ráo, khô hạnUS/ˈdraɪ/The weather is hot and dry. Thời tiết nóng và khô ráo.
-
scenery danh từ phong cảnhUS/ˈsinəri/Tourists enjoy the green scenery of the valley. Khách du lịch thích phong cảnh xanh mát của thung lũng.
-
well trạng từ tốt, giỏiUS/ˈwɛl/Minh plays football very well. Minh chơi bóng đá rất giỏi.
-
plough động từ cày (ruộng, đất)US/ˈplaʊ/Farmers use machines to plough their land now. Hiện nay nông dân dùng máy móc để cày đất.
-
kite danh từ con diềuUS/ˈkaɪt/I fly a kite. Tớ thả diều.
-
bamboo danh từ cây treUS/bæmˈbu/A thick bamboo hedge surrounds the village entrance. Một rặng tre dày bao quanh cổng làng.
-
combine harvester danh từ máy gặt đập liên hợpUS/ˈkɑmbaɪn ˈhɑrvəstər/The modern combine harvester saves farmers much time. Máy gặt đập liên hợp hiện đại tiết kiệm nhiều thời gian cho nông dân.
-
pasture danh từ đồng cỏ (cho gia súc)US/ˈpæstʃər/Cows graze peacefully on the green pasture. Những con bò thong thả gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.
-
tranquil tính từ thanh tĩnh, yên ảUS/ˈtræŋkwəl/The early morning lake was completely tranquil. Mặt hồ vào sáng sớm hoàn toàn yên ả.
-
folk game danh từ trò chơi dân gianUS/ˈfoʊk ˈɡeɪm/Children often play traditional folk games at festivals. Trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian truyền thống vào dịp lễ hội.
Lỗi thường gặp
- canal: Tránh nhầm 'canal' (kênh nhân tạo) với 'river' (sông tự nhiên).
- orchard: Khác 'garden'; orchard chuyên trồng cây ăn quả diện tích lớn.
- livestock: 'Livestock' không đếm được, không thêm số nhiều '-s'.
- scenery: 'Scenery' không đếm được, không dùng 'a scenery' hoặc 'sceneries'.
- well: Dùng well sau động từ hành động, không dùng good.
- kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.