Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bamboo

danh từ
US/bæmˈbu/

cây tre

a tall plant with hard hollow stems

Cây tre tiếng Anh là bamboo, đọc là /bæmˈbu/.

Ví dụ

  • A thick bamboo hedge surrounds the village entrance.Một rặng tre dày bao quanh cổng làng.
  • Craftsmen make baskets from dried bamboo strips.Thợ thủ công làm rổ từ những nan tre khô.

Cách phát âm bamboo

Phiên âm Mỹ/bæmˈbu/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều bamboos đọc đuôi /z/.

Dạng từ của bamboo

Số nhiềubamboos

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • bamboo forest
  • bamboo fence

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).