Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

communal

tính từ
US/kəˈmjunəl/

thuộc về cộng đồng, công cộng

shared by all members of a group or village

Thuộc về cộng đồng tiếng Anh là communal, đọc là /kəˈmjunəl/.

Ví dụ

  • The villagers gathered at the communal house for meetings.Dân làng tụ họp tại ngôi nhà chung để họp bàn.
  • Old apartments in Hanoi often had communal kitchens.Những khu tập thể cũ ở Hà Nội thường có bếp chung.

Cách phát âm communal

Phiên âm Mỹ/kəˈmjunəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • communal house
  • communal land
  • communal life

Họ từ

  • community (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).