Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

extended family

danh từ
US/ɪkˈstɛndəd ˈfæməli/

gia đình nhiều thế hệ

family unit that includes parents, children, and other close relatives

Gia đình nhiều thế hệ tiếng Anh là extended family, đọc là /ɪkˈstɛndəd ˈfæməli/.

Ví dụ

  • Minh lives with his extended family in a rural village.Minh sống cùng gia đình nhiều thế hệ ở một làng quê.
  • Many Vietnamese people grew up in an extended family.Nhiều người Việt Nam lớn lên trong gia đình nhiều thế hệ.

Cách phát âm extended family

Phiên âm Mỹ/ɪkˈstɛndəd ˈfæməli/

Cụm từ hay gặp

  • live in an extended family
  • large extended family

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'nuclear family' (chỉ gồm bố mẹ và con cái).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).