Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 6: Lối sống Việt Nam: xưa và nay

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • extended family danh từ gia đình nhiều thế hệ
    US/ɪkˈstɛndəd ˈfæməli/
    Minh lives with his extended family in a rural village. Minh sống cùng gia đình nhiều thế hệ ở một làng quê.
  • nuclear family danh từ gia đình hai thế hệ
    US/ˈnukliər ˈfæməli/
    Nuclear families are becoming more popular in big cities today. Gia đình hai thế hệ đang trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn ngày nay.
  • generation gap danh từ khoảng cách thế hệ
    US/ˌdʒɛnərˈeɪʃən ˈɡæp/
    Sharing daily meals helps bridge the generation gap at home. Cùng ăn cơm hàng ngày giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ ở nhà.
  • custom danh từ phong tục, tập quán
    US/ˈkʌstəm/
    Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
  • preserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/prəˈzɜrv/
    We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • convenience danh từ sự tiện nghi, tiện lợi
    US/kənˈvinjəns/
    Modern houses offer every convenience for a busy family. Nhà hiện đại mang lại mọi tiện nghi cho một gia đình bận rộn.
  • convenient tính từ tiện lợi, thuận tiện
    US/kənˈvinjənt/
    It is convenient to have shops near home. Thật tiện lợi khi có các cửa hàng gần nhà.
  • pastime danh từ trò tiêu khiển, thú vui
    US/ˈpæˌstaɪm/
    Gardening is a favourite pastime of my grandfather. Làm vườn là thú tiêu khiển yêu thích của ông tôi.
  • lifestyle danh từ lối sống
    US/ˈlaɪfˌstaɪl/
    Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
  • communal tính từ thuộc về cộng đồng, công cộng
    US/kəˈmjunəl/
    The villagers gathered at the communal house for meetings. Dân làng tụ họp tại ngôi nhà chung để họp bàn.
  • street vendor danh từ người bán hàng rong
    US/ˈstrit ˈvɛndər/
    That street vendor sells delicious sticky rice every morning. Người bán hàng rong đó bán xôi rất ngon vào mỗi sáng.
  • take away động từ mang đi, lấy đi, tịch thu
    US/ˈteɪk əˈweɪ/
    New technology cannot take away our love for simple meals. Công nghệ mới không thể lấy đi tình yêu của chúng ta đối với bữa cơm thanh đạm.
  • heritage danh từ di sản
    US/ˈhɛrətədʒ/
    Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
  • modernise động từ hiện đại hóa
    US/ˈmɑdərˌnaɪz/
    The government plans to modernise the public bus system. Chính phủ có kế hoạch hiện đại hóa hệ thống xe buýt công cộng.
  • change động từ thay đổi
    US/ˈtʃeɪndʒ/
    My hometown changed a lot last year. Quê của tôi đã thay đổi rất nhiều vào năm ngoái.
  • leisurely tính từ thong thả, nhàn nhã
    US/ˈlizərli/
    Elderly people enjoy a leisurely stroll around Hoan Kiem lake. Người cao tuổi thích đi dạo thong thả quanh hồ Hoàn Kiếm.
  • superstition danh từ sự mê tín
    US/ˌsupərˈstɪʃən/
    Sweeping the house on New Year's Day is linked to superstition. Quét nhà vào ngày đầu năm gắn liền với sự mê tín.

Lỗi thường gặp

  • extended family: Tránh nhầm với 'nuclear family' (chỉ gồm bố mẹ và con cái).
  • nuclear family: Từ này mang nghĩa gia đình cơ bản, không liên quan đến hạt nhân vật lý.
  • custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
  • preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
  • convenience: Không dùng tính từ 'convenient' vào vị trí danh từ.
  • pastime: Lưu ý chính tả: chỉ có một chữ 's' và một chữ 't' (pastime).
  • lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".
  • take away: Dạng động từ viết rời 'take away', danh từ viết liền 'takeaway'.
  • heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
  • leisurely: 'Leisurely' vừa là tính từ vừa là phó từ, không viết 'leisurelily'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).