Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

convenience

danh từ
US/kənˈvinjəns/

sự tiện nghi, tiện lợi

quality of being useful, easy, or suitable for daily life

Sự tiện nghi tiếng Anh là convenience, đọc là /kənˈvinjəns/.

Ví dụ

  • Modern houses offer every convenience for a busy family.Nhà hiện đại mang lại mọi tiện nghi cho một gia đình bận rộn.
  • Online shopping provides great convenience for working parents.Mua sắm trực tuyến đem lại sự tiện lợi lớn cho cha mẹ đi làm.

Cách phát âm convenience

Phiên âm Mỹ/kənˈvinjəns/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều conveniences đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của convenience

Số nhiềuconveniences

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • modern convenience
  • for convenience

Họ từ

  • convenient (adj)
  • inconvenience (noun)

Lỗi hay gặp

Không dùng tính từ 'convenient' vào vị trí danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).