Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

generation gap

danh từ
US/ˌdʒɛnərˈeɪʃən ˈɡæp/

khoảng cách thế hệ

difference in opinions or habits between younger and older people

Khoảng cách thế hệ tiếng Anh là generation gap, đọc là /ˌdʒɛnərˈeɪʃən ˈɡæp/.

Ví dụ

  • Sharing daily meals helps bridge the generation gap at home.Cùng ăn cơm hàng ngày giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ ở nhà.
  • They argued often because of a huge generation gap.Họ thường tranh cãi vì khoảng cách thế hệ quá lớn.

Cách phát âm generation gap

Phiên âm Mỹ/ˌdʒɛnərˈeɪʃən ˈɡæp/

Cụm từ hay gặp

  • bridge the generation gap
  • wide generation gap

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).