Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

computer

danh từ
US/kəmˈpjutər/

máy vi tính

an electronic machine used for work and study

Máy vi tính tiếng Anh là computer, đọc là /kəmˈpjutər/.

Ví dụ

  • We use the computer in English class.Chúng em dùng máy vi tính trong giờ tiếng Anh.
  • The teacher turns on the computer.Thầy giáo bật máy tính lên.

Cách phát âm computer

Phiên âm Mỹ/kəmˈpjutər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • use a computer
  • computer screen

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).