Từ vựng Unit 8: Trong lớp học của chúng mình
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
classroom danh từ phòng học, lớp họcUS/ˈklæsˌrum/Our classroom has twenty new desks. Lớp học của chúng tôi có hai mươi chiếc bàn mới.
-
board danh từ bảngUS/ˈbɔrd/Look at the board. Hãy nhìn lên bảng.
-
desk danh từ bàn họcUS/ˈdɛsk/Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
-
chair danh từ ghếUS/ˈtʃɛr/Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
-
bookcase danh từ kệ sách, tủ sáchUS/ˈbʊkˌkeɪs/Books are in the bookcase. Sách ở trong giá sách.
-
computer danh từ máy vi tínhUS/kəmˈpjutər/We use the computer in English class. Chúng em dùng máy vi tính trong giờ tiếng Anh.
-
poster danh từ áp phích, tranh cổ độngUS/ˈpoʊstər/We hung a poster on the wall. Chúng em đã treo áp phích lên tường.
-
clock danh từ đồng hồ treo tường, để bànUS/ˈklɑk/Look at the wall clock. Hãy nhìn vào đồng hồ treo tường kìa.
-
cupboard danh từ tủ chạn, tủ có ngănUS/ˈkʌbərd/Cups and plates are in the kitchen cupboard. Cốc và đĩa nằm trong tủ bếp.
-
bin danh từ thùng rácUS/ˈbɪn/There is a recycling bin near the school gate. Có một thùng tái chế ở gần cổng trường.
-
notebook danh từ vở ghi chépUS/ˈnoʊtˌbʊk/Write new words down in your notebook. Hãy ghi những từ mới vào vở ghi chép của bạn.
-
pencil case danh từ hộp bútUS/ˈpɛnsəl ˈkeɪs/Anna puts her pens into the pencil case. Anna cất bút của bạn ấy vào hộp bút.
-
ruler danh từ thước kẻUS/ˈrulər/That is a long ruler. Đó là một cái thước kẻ dài.
-
eraser danh từ cục tẩyUS/ɪˈreɪsər/My eraser is small. Cục tẩy của tôi nhỏ.
-
school bag danh từ cặp sáchUS/ˈskul ˈbæɡ/His school bag is heavy today. Cặp sách của cậu ấy hôm nay rất nặng.
-
classmate danh từ bạn cùng lớpUS/ˈklæˌsmeɪt/Lan talks happily with her new classmates. Lan vui vẻ nói chuyện với các bạn cùng lớp mới.
-
listen động từ lắng ngheUS/ˈlɪsən/Listen to the teacher. Hãy lắng nghe cô giáo.
-
open động từ mởUS/ˈoʊpən/Open your mouth. Mở miệng ra.
-
clean động từ lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
-
tidy tính từ gọn gàng, ngăn nắpUS/ˈtaɪdi/My room is tidy. Phòng của em gọn gàng.
Lỗi thường gặp
- classroom: Tránh nhầm 'classroom' (phòng học cụ thể) với 'class' (tiết học hoặc tập thể lớp).
- board: Dùng 'look at the board', không dùng 'look to'.
- desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
- bookcase: Viết tách rời book case.
- clock: Dễ nhầm clock với watch (đồng hồ đeo tay).
- cupboard: Âm 'p' câm, phát âm là /ˈkʌb.əd/, không đọc tách chữ 'cup'.
- eraser: Dùng 'an eraser' thay vì 'a eraser'.
- listen: Hay quên giới từ to khi có tân ngữ theo sau.
- open: Tránh đọc nuốt âm /p/ ở giữa từ.
- tidy: Tránh quên từ 'is' trong câu như: 'My room tidy' (sai).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.