Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

counsellor

danh từ
US/ˈkaʊnsələr/

chuyên viên tư vấn

someone whose job is to give advice to people

Chuyên viên tư vấn tiếng Anh là counsellor, đọc là /ˈkaʊnsələr/.

Ví dụ

  • Students can talk to the school counsellor about worries.Học sinh có thể nói chuyện với chuyên viên tư vấn trường học về những lo lắng.
  • The counsellor gave Minh helpful study tips.Người tư vấn đã cho Minh những lời khuyên học tập bổ ích.

Cách phát âm counsellor

Phiên âm Mỹ/ˈkaʊnsələr/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều counsellors đọc đuôi /z/.

Dạng từ của counsellor

Số nhiềucounsellors

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • school counsellor
  • meet a counsellor

Họ từ

  • counsel (verb)

Lỗi hay gặp

Cách viết 'counsellor' (Anh-Anh) hoặc 'counselor' (Anh-Mỹ) đều đúng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).