Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

database

danh từ
US/ˈdeɪtəˌbeɪs/

cơ sở dữ liệu

organized collection of data stored in a computer system

Cơ sở dữ liệu tiếng Anh là database, đọc là /ˈdeɪtəˌbeɪs/.

Ví dụ

  • The hospital stores all patient records in a secure database.Bệnh viện lưu trữ mọi hồ sơ bệnh nhân trong một cơ sở dữ liệu an toàn.
  • Lan searched the school database for chemistry research papers.Lan đã tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu của trường các bài nghiên cứu hóa học.

Cách phát âm database

Phiên âm Mỹ/ˈdeɪtəˌbeɪs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • online database
  • access a database
  • update a database

Lỗi hay gặp

Viết liền một từ 'database', không tách rời thành 'data base'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).