Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dining room

danh từ
US/ˈdaɪnɪŋ ˈrum/

phòng ăn

a room where people eat meals

Phòng ăn tiếng Anh là dining room, đọc là /ˈdaɪnɪŋ ˈrum/.

Ví dụ

  • We eat dinner in the dining room.Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.
  • There is a table in the dining room.Có một cái bàn trong phòng ăn.

Cách phát âm dining room

Phiên âm Mỹ/ˈdaɪnɪŋ ˈrum/

Cụm từ hay gặp

  • in the dining room
  • large dining room

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).