Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 11: Nhà của em

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • house danh từ ngôi nhà
    US/ˈhaʊs/
    This is my house. Đây là nhà của mình.
  • living room danh từ phòng khách
    US/ˈlɪvɪŋ ˈrum/
    We sit in the living room. Chúng mình ngồi trong phòng khách.
  • bedroom danh từ phòng ngủ
    US/ˈbɛˌdrum/
    This is my bedroom. Đây là phòng ngủ của mình.
  • kitchen danh từ nhà bếp
    US/ˈkɪtʃən/
    Mother is in the kitchen. Mẹ đang ở trong bếp.
  • bathroom danh từ phòng tắm
    US/ˈbæˌθrum/
    The bathroom is over there. Phòng tắm ở đằng kia.
  • dining room danh từ phòng ăn
    US/ˈdaɪnɪŋ ˈrum/
    We eat dinner in the dining room. Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.
  • garden danh từ vườn
    US/ˈɡɑrdən/
    The school garden is pretty. Vườn trường rất đẹp.
  • door danh từ cửa ra vào
    US/ˈdɔr/
    Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
  • window danh từ cửa sổ
    US/ˈwɪndoʊ/
    Look at the window. Hãy nhìn vào cửa sổ.
  • bed danh từ cái giường
    US/ˈbɛd/
    The bed is soft. Chiếc giường rất êm.
  • table danh từ cái bàn
    US/ˈteɪbəl/
    The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
  • desk danh từ bàn học
    US/ˈdɛsk/
    Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
  • chair danh từ ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • sofa danh từ ghế sô-pha
    US/ˈsoʊfə/
    Dad sits on the sofa. Bố ngồi trên ghế sô-pha.
  • lamp danh từ đèn bàn
    US/ˈlæmp/
    I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
  • wall danh từ bức tường
    US/ˈwɔl/
    The wall is yellow. Bức tường màu vàng.
  • picture danh từ bức tranh, bức ảnh
    US/ˈpɪktʃər/
    The picture is on the wall. Bức tranh ở trên tường.
  • clean động từ lau, dọn sạch
    US/ˈklin/
    Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.

Lỗi thường gặp

  • house: Tránh nhầm 'house' (tòa nhà) với 'home' (tổ ấm, gia đình).
  • kitchen: Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.
  • garden: Dùng giới từ 'in', không dùng 'at the garden'.
  • desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
  • wall: Đọc sai nguyên âm tròn môi /ɔː/.
  • picture: Đọc sai âm /tʃər/ thành tơ.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).