Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ecotourism

danh từ
US/ˈikoʊˌtʊˌrɪzəm/

du lịch sinh thái

holidays to natural areas that do not damage them

Du lịch sinh thái tiếng Anh là ecotourism, đọc là /ˈikoʊˌtʊˌrɪzəm/.

Ví dụ

  • Ecotourism helps protect wild animals and local plants.Du lịch sinh thái giúp bảo vệ động vật hoang dã và thực vật địa phương.
  • Many students joined an ecotourism trip to the forest.Nhiều học sinh đã tham gia chuyến du lịch sinh thái đến khu rừng.

Cách phát âm ecotourism

Phiên âm Mỹ/ˈikoʊˌtʊˌrɪzəm/

Cụm từ hay gặp

  • ecotourism project
  • develop ecotourism

Họ từ

  • ecotourist (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).