Từ vựng Unit 10: Du lịch sinh thái
17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
ecotourism danh từ du lịch sinh tháiUS/ˈikoʊˌtʊˌrɪzəm/Ecotourism helps protect wild animals and local plants. Du lịch sinh thái giúp bảo vệ động vật hoang dã và thực vật địa phương.
-
destination danh từ điểm đếnUS/ˌdɛstəˈneɪʃən/Da Nang is a popular destination for summer holidays. Đà Nẵng là một điểm đến phổ biến cho kỳ nghỉ hè.
-
wildlife danh từ động vật hoang dãUS/ˈwaɪldˌlaɪf/Australia is known for its amazing wildlife. Nước Úc được biết đến với đời sống hoang dã kỳ thú.
-
souvenir danh từ quà lưu niệmUS/ˌsuvəˈnɪr/Tom bought a small souvenir at the market. Tom đã mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.
-
explore động từ thám hiểm, khám pháUS/ɪkˈsplɔr/We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
-
conservation danh từ sự bảo tồnUS/ˌkɑnsərˈveɪʃən/Forest conservation helps reduce the impact of climate change. Bảo tồn rừng giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu.
-
sustainable tính từ bền vữngUS/səˈsteɪnəbəl/The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
-
impact danh từ tác động, ảnh hưởngUS/ˌɪmˈpækt/Uncontrolled tourism has a bad impact on the coral reef. Du lịch không kiểm soát có tác động xấu đến rạn san hô.
-
awareness danh từ nhận thứcUS/əˈwɛrnəs/The campaign aims to raise public awareness of plastic pollution. Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm đồ nhựa.
-
ecosystem danh từ hệ sinh tháiUS/ˈikoʊˌsɪstəm/Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
-
protect động từ bảo vệUS/prəˈtɛkt/We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
-
litter danh từ rác thải bừa bãiUS/ˈlɪtər/Do not drop litter on the school playground after break time. Đừng vứt rác bừa bãi trên sân trường sau giờ ra chơi.
-
craft danh từ đồ thủ công, nghề thủ côngUS/ˈkræft/Students enjoy making crafts in art class. Học sinh thích làm đồ thủ công trong giờ mỹ thuật.
-
damage động từ gây thiệt hại, làm hư hạiUS/ˈdæmədʒ/Strong winds damaged the roof of the old library. Gió mạnh làm hỏng mái của thư viện cũ.
-
path danh từ đường mòn, lối điUS/ˈpæθ/Please stay on the path to keep the forest safe. Vui lòng đi đúng đường mòn để giữ rừng an toàn.
-
encourage động từ khuyến khích, động viênUS/ɛnˈkɜrɪdʒ/Teachers always encourage young students to take part in community activities. Thầy cô luôn khuyến khích học sinh nhỏ tham gia các hoạt động cộng đồng.
-
respect động từ tôn trọng, kính trọngUS/rɪˈspɛkt/Young people should always respect older family members. Người trẻ nên luôn tôn trọng những người lớn tuổi trong gia đình.
Lỗi thường gặp
- destination: Tránh nhầm 'destination' với 'destiny' (vận mệnh, số phận).
- wildlife: 'Wildlife' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
- impact: Đi với giới từ 'on', không dùng 'impact to'.
- awareness: Đi cùng giới từ 'of': 'awareness of something', tránh dùng 'awareness about'.
- ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.
- protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
- litter: 'Litter' là danh từ không đếm được ở nghĩa rác thải bừa bãi, không thêm 's'.
- craft: Thường quên thêm số nhiều 'crafts' khi nói về các món đồ thủ công nói chung.
- damage: Khi là danh từ, "damage" (sự tổn thất) thường không đếm được.
- encourage: Cấu trúc đúng là 'encourage someone to do something', không dùng V-ing.
- respect: 'Respect' là ngoại động từ, không dùng giới từ 'to' sau nó.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.