Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

enrich

động từ
US/ɛnˈrɪtʃ/

làm giàu, mở rộng kiến thức

to improve the quality of something

Làm giàu tiếng Anh là enrich, đọc là /ɛnˈrɪtʃ/.

Ví dụ

  • Reading books will enrich your mind greatly.Đọc sách sẽ làm giàu thêm tâm trí của bạn rất nhiều.
  • She joined clubs to enrich her social life.Cô ấy tham gia các câu lạc bộ để làm phong phú đời sống.

Cách phát âm enrich

Phiên âm Mỹ/ɛnˈrɪtʃ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ enriched đọc đuôi /t/.

Dạng từ của enrich

Quá khứenriched
Quá khứ phân từenriched
V-ingenriching

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • enrich knowledge
  • enrich experience

Họ từ

  • enrichment (noun)
  • rich (adj)

Lỗi hay gặp

Không dùng để chỉ việc làm cho bản thân giàu tiền bạc.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).