Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

entertain

động từ
US/ˌɛntərˈteɪn/

giải trí, tiêu khiển

to provide someone with amusement or enjoyment

Giải trí tiếng Anh là entertain, đọc là /ˌɛntərˈteɪn/.

Ví dụ

  • Board games entertain children on rainy weekends.Các trò chơi cờ bàn giúp trẻ em giải trí vào những dịp cuối tuần mưa gió.
  • Street artists entertain tourists in the town centre.Các nghệ sĩ đường phố giải trí cho du khách ở trung tâm thị trấn.

Cách phát âm entertain

Phiên âm Mỹ/ˌɛntərˈteɪn/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Quá khứ entertained đọc đuôi /d/.

Dạng từ của entertain

Quá khứentertained
Quá khứ phân từentertained
V-ingentertaining

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • entertain guests

Họ từ

  • entertainment (noun)
  • entertaining (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).