danh từ
A2
/ˈhæbət/
something you do often and almost without thinking
- Reading books before sleeping is a good habit.Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
- Lan is trying to break her bad habit of biting nails.Lan đang cố gắng bỏ thói quen xấu là cắn móng tay.
- good habit
- bad habit
- break a habit
Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.