Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dairy

danh từ
US/ˈdɛri/

sản phẩm từ sữa

food made from animal milk, such as cheese and butter

Sản phẩm từ sữa tiếng Anh là dairy, đọc là /ˈdɛri/.

Ví dụ

  • Nomads get dairy products from sheep, cows, and goats.Người du mục lấy các sản phẩm từ sữa của cừu, bò và dê.
  • Some people cannot digest dairy products easily.Một số người không thể tiêu hóa các sản phẩm từ sữa một cách dễ dàng.

Cách phát âm dairy

Phiên âm Mỹ/ˈdɛri/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của dairy

Số nhiềudairies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • dairy product
  • dairy farm

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm lẫn chính tả giữa 'dairy' (sản phẩm sữa) và 'diary' (nhật ký).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).