Từ vựng Unit 6: Lối sống
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
lifestyle danh từ lối sốngUS/ˈlaɪfˌstaɪl/Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
-
nomadic tính từ du mụcUS/noʊˈmædɪk/Some families still follow a nomadic life in the desert. Một số gia đình vẫn theo lối sống du mục trên sa mạc.
-
habit danh từ thói quenUS/ˈhæbət/Reading books before sleeping is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
-
routine danh từ thói quen sinh hoạt hằng ngàyUS/ruˈtin/Morning exercise has become part of my daily routine. Tập thể dục buổi sáng đã trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.
-
diet danh từ chế độ ăn uốngUS/ˈdaɪət/A balanced diet helps you stay fit. Chế độ ăn cân đối giúp bạn giữ dáng tốt.
-
entertain động từ giải trí, tiêu khiểnUS/ˌɛntərˈteɪn/Board games entertain children on rainy weekends. Các trò chơi cờ bàn giúp trẻ em giải trí vào những dịp cuối tuần mưa gió.
-
pastime danh từ trò tiêu khiển, thú vuiUS/ˈpæˌstaɪm/Gardening is a favourite pastime of my grandfather. Làm vườn là thú tiêu khiển yêu thích của ông tôi.
-
indie tính từ độc lập (thường chỉ âm nhạc hoặc phim ảnh)US/ˈɪndi/An enjoys listening to indie music every evening. An thích nghe nhạc độc lập vào mỗi buổi tối.
-
street food danh từ thức ăn đường phốUS/ˈstrit ˈfud/Bangkok is famous for its delicious street food. Bangkok nổi tiếng vì thức ăn đường phố ngon tuyệt.
-
socialise động từ giao lưu, kết bạnUS/ˈsoʊʃəˌlaɪz/Teenagers love to socialise with friends after school hours. Thanh thiếu niên thích giao lưu với bạn bè sau giờ học.
-
native tính từ bản địa, nguyên sảnUS/ˈneɪtɪv/The kangaroo is native to Australia. Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.
-
craft danh từ đồ thủ công, nghề thủ côngUS/ˈkræft/Students enjoy making crafts in art class. Học sinh thích làm đồ thủ công trong giờ mỹ thuật.
-
weave động từ dệt, đanUS/ˈwiv/Women in this mountain village weave colourful scarves skillfully. Phụ nữ ở ngôi làng miền núi này dệt khăn quàng cổ nhiều màu sắc rất khéo léo.
-
dairy danh từ sản phẩm từ sữaUS/ˈdɛri/Nomads get dairy products from sheep, cows, and goats. Người du mục lấy các sản phẩm từ sữa của cừu, bò và dê.
-
modern tính từ hiện đạiUS/ˈmɑdərn/Our town now has a very modern shopping mall. Thị trấn của chúng tôi nay có một trung tâm mua sắm rất hiện đại.
-
active tính từ năng động, tích cực hoạt độngUS/ˈæktɪv/Duy remains an active runner despite his busy study schedule. Duy vẫn là một người chạy bộ năng động dù lịch học bận rộn.
-
commute động từ đi lại thường xuyên (đi làm, đi học)US/kəˈmjut/Many workers commute to the city centre by bus. Nhiều người lao động đi lại đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.
-
outdoors trạng từ ở ngoài trờiUS/ˈaʊtˈdɔrz/Boys prefer playing football outdoors on sunny days. Các cậu bé thích chơi bóng đá ngoài trời vào những ngày nắng.
-
well-balanced tính từ cân đối, điều độUS/ˈwɛl ˈbælənst/Eating well-balanced meals protects students from illness. Ăn các bữa ăn cân đối bảo vệ học sinh khỏi bệnh tật.
Lỗi thường gặp
- lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".
- habit: Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.
- diet: Diet là chế độ ăn nói chung, không chỉ mang nghĩa ăn kiêng giảm cân.
- pastime: Lưu ý chính tả: chỉ có một chữ 's' và một chữ 't' (pastime).
- socialise: Đi với giới từ 'with' (socialise with somebody), không dùng 'socialise somebody'.
- native: Đi kèm cấu trúc 'native to + nơi chốn', không dùng 'native in'.
- craft: Thường quên thêm số nhiều 'crafts' khi nói về các món đồ thủ công nói chung.
- weave: Chú ý dạng quá khứ bất quy tắc: wove - woven.
- dairy: Dễ nhầm lẫn chính tả giữa 'dairy' (sản phẩm sữa) và 'diary' (nhật ký).
- outdoors: Dùng 'outdoors' làm trạng từ, 'outdoor' làm tính từ đứng trước danh từ.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.