Bỏ qua tới nội dung chính

eraser

danh từ preA1
US/ɪˈreɪsər/

cục tẩy

a small thing used to remove pencil marks

Ví dụ

  • My eraser is small.Cục tẩy của tôi nhỏ.
  • Can I use your eraser?Tôi dùng tẩy của bạn được không?

Cụm từ hay gặp

  • rubber eraser
  • small eraser

Họ từ

  • erase (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng 'an eraser' thay vì 'a eraser'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.