Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

excavate

động từ
US/ˈɛkskəˌveɪt/

khai quật

to dig up ground to find old objects

Khai quật tiếng Anh là excavate, đọc là /ˈɛkskəˌveɪt/.

Ví dụ

  • Researchers plan to excavate the ancient tomb carefully.Các nhà nghiên cứu dự định khai quật ngôi mộ cổ cẩn thận.
  • They excavated pottery pieces near the old wall.Họ đã khai quật được các mảnh đồ gốm gần bức tường cũ.

Cách phát âm excavate

Phiên âm Mỹ/ˈɛkskəˌveɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ excavated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của excavate

Quá khứexcavated
Quá khứ phân từexcavated
V-ingexcavating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • excavate a site
  • excavate artefacts

Họ từ

  • excavation (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).