Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exceed

động từ
US/ɪkˈsid/

vượt quá

to be greater than a number or amount

Vượt quá tiếng Anh là exceed, đọc là /ɪkˈsid/.

Ví dụ

  • Machine performance might soon exceed human limits in speed.Hiệu suất máy móc có thể sớm vượt quá giới hạn của con người về tốc độ.
  • The calculation power exceeded all our initial expectations.Sức mạnh tính toán đã vượt qua mọi kỳ vọng ban đầu của chúng tôi.

Cách phát âm exceed

Phiên âm Mỹ/ɪkˈsid/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • exceed expectations
  • exceed limits
  • vastly exceed

Họ từ

  • excess (noun)
  • excessive (adj)

Lỗi hay gặp

'Exceed' là ngoại động từ, không dùng giới từ 'over' theo sau.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).