Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exciting

tính từ
US/ɪkˈsaɪtɪŋ/

thú vị, hào hứng

making you feel very happy and interested

Thú vị tiếng Anh là exciting, đọc là /ɪkˈsaɪtɪŋ/.

Ví dụ

  • The boat trip is exciting.Chuyến đi thuyền thật là thú vị.
  • We had an exciting day in town.Chúng tôi đã có một ngày hào hứng trong thị trấn.

Cách phát âm exciting

Phiên âm Mỹ/ɪkˈsaɪtɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • exciting trip
  • exciting place

Họ từ

  • excited (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'exciting' tả nơi chốn/sự việc, 'excited' tả cảm xúc con người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).