Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 19: Địa điểm tham quan

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • bridge danh từ cây cầu
    US/ˈbrɪdʒ/
    The Golden Gate Bridge is famous worldwide. Cầu Cổng Vàng nổi tiếng trên toàn thế giới.
  • lake danh từ hồ nước
    US/ˈleɪk/
    Look at the lake. Hãy nhìn vào cái hồ kìa.
  • island danh từ hòn đảo
    US/ˈaɪlənd/
    Phu Quoc is a beautiful island in Viet Nam. Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp ở Việt Nam.
  • park danh từ công viên
    US/ˈpɑrk/
    This park is big. Công viên này rất to.
  • museum danh từ bảo tàng
    US/mjuˈziəm/
    We saw old paintings at the city museum. Chúng tôi thấy các bức tranh cũ ở bảo tàng thành phố.
  • zoo danh từ sở thú
    US/ˈzu/
    I go to the zoo. Tôi đi đến sở thú.
  • temple danh từ ngôi đền
    US/ˈtɛmpəl/
    Local people pray for peace at this ancient temple. Người dân địa phương cầu bình an tại ngôi đền cổ này.
  • beach danh từ bãi biển
    US/ˈbitʃ/
    We walked on the beach yesterday. Hôm qua chúng mình đã đi dạo trên bãi biển.
  • theatre danh từ nhà hát
    US/ˈθiətər/
    They are watching a play at the theatre. Họ đang xem một vở kịch ở nhà hát.
  • visit động từ thăm, ghé thăm
    US/ˈvɪzɪt/
    I visit my friends on Sunday. Tôi đi thăm bạn bè vào Chủ nhật.
  • famous tính từ nổi tiếng
    US/ˈfeɪməs/
    Paris is famous for its museums and food. Paris nổi tiếng về các bảo tàng và ẩm thực.
  • beautiful tính từ đẹp
    US/ˈbjutəfəl/
    Hoi An is a beautiful old town. Hội An là một khu phố cổ rất đẹp.
  • peaceful tính từ yên bình, thanh bình
    US/ˈpisfəl/
    My grandparents enjoy living in a peaceful village. Ông bà tôi thích sống ở một ngôi làng yên bình.
  • exciting tính từ thú vị, hào hứng
    US/ɪkˈsaɪtɪŋ/
    The boat trip is exciting. Chuyến đi thuyền thật là thú vị.
  • market danh từ chợ
    US/ˈmɑrkət/
    Go to the market. Đi chợ.
  • square danh từ quảng trường
    US/ˈskwɛr/
    People gather at the town square every evening. Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn mỗi buổi tối.
  • stadium danh từ sân vận động
    US/ˈsteɪdiəm/
    Thousands of fans gathered at the national stadium. Hàng ngàn người hâm mộ đã tụ tập tại sân vận động quốc gia.

Lỗi thường gặp

  • island: Chữ 's' trong 'island' là âm câm, không phát âm /s/.
  • zoo: Tránh đọc sai âm /z/ thành /s/ hoặc /d/.
  • beach: Phát âm đuôi /tʃ/ rõ, tránh đọc nhầm thành /s/.
  • theatre: Nhầm 'theatre' (nhà hát kịch) với 'cinema' (rạp chiếu phim).
  • visit: Thêm giới từ 'to' sau visit (nói 'visit to my friends' là sai).
  • famous: Dùng 'famous for' (nổi tiếng vì điều gì), không dùng 'famous about'.
  • exciting: Dùng 'exciting' tả nơi chốn/sự việc, 'excited' tả cảm xúc con người.
  • stadium: Nhầm lẫn 'stadium' với 'yard' (sân nhà hoặc sân trường).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).