Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

exist

động từ
US/ɪɡˈzɪst/

tồn tại

to be real or to be present somewhere

Tồn tại tiếng Anh là exist, đọc là /ɪɡˈzɪst/.

Ví dụ

  • Do you think strange monsters exist in deep oceans?Bạn có nghĩ những con quái vật kỳ lạ tồn tại ở đại dương sâu không?
  • Bacteria can exist in extremely hot water springs.Vi khuẩn có thể tồn tại trong các suối nước cực nóng.

Cách phát âm exist

Phiên âm Mỹ/ɪɡˈzɪst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ existed đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của exist

Quá khứexisted
Quá khứ phân từexisted
V-ingexisting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • cease to exist
  • exist peacefully

Họ từ

  • existence (n)
  • existent (adj)

Lỗi hay gặp

'Exist' là nội động từ, không dùng ở thể bị động (không dùng 'is existed').

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).