Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gravity

danh từ
US/ˈɡrævəti/

trọng lực

the natural force that pulls objects toward Earth

Trọng lực tiếng Anh là gravity, đọc là /ˈɡrævəti/.

Ví dụ

  • Things float easily in space without gravity.Mọi vật trôi nổi dễ dàng trong không gian khi không có trọng lực.
  • The moon has lower gravity than the Earth.Mặt trăng có trọng lực thấp hơn Trái Đất.

Cách phát âm gravity

Phiên âm Mỹ/ˈɡrævəti/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của gravity

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • zero gravity
  • force of gravity

Họ từ

  • gravitational (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).