Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

galaxy

danh từ
US/ˈɡæləksi/

thiên hà

a huge group of stars, dust and gas

Thiên hà tiếng Anh là galaxy, đọc là /ˈɡæləksi/.

Ví dụ

  • There are billions of stars inside our galaxy.Có hàng tỉ ngôi sao bên trong thiên hà của chúng ta.
  • Telescopes can take pictures of another galaxy.Kính thiên văn có thể chụp ảnh một thiên hà khác.

Cách phát âm galaxy

Phiên âm Mỹ/ˈɡæləksi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của galaxy

Số nhiềugalaxies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • distant galaxy
  • spiral galaxy

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).