Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

land

động từ
US/ˈlænd/

hạ cánh

to arrive on the ground from the air or space

Hạ cánh tiếng Anh là land, đọc là /ˈlænd/.

Ví dụ

  • The small robot will land on the red soil tomorrow.Con robot nhỏ sẽ hạ cánh trên nền đất đỏ vào ngày mai.
  • Pilots practiced how to land in bad weather.Các phi công đã luyện tập cách hạ cánh trong thời tiết xấu.

Cách phát âm land

Phiên âm Mỹ/ˈlænd/ Số âm tiết1

Quá khứ landed đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của land

Quá khứlanded
Quá khứ phân từlanded
V-inglanding

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

land đi với giới từ gì?

  • land onThe spacecraft will land on the moon.Phi thuyền sẽ hạ cánh lên mặt trăng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • land safely
  • land on the moon

Họ từ

  • landing (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).