Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

creature

danh từ
US/ˈkritʃər/

sinh vật

any living animal, especially an unusual one

Sinh vật tiếng Anh là creature, đọc là /ˈkritʃər/.

Ví dụ

  • Strange creatures might live deep under the ground.Những sinh vật kỳ lạ có thể sống sâu dưới lòng đất.
  • Tom drew a small green creature with big eyes.Tom đã vẽ một sinh vật nhỏ màu xanh với đôi mắt to.

Cách phát âm creature

Phiên âm Mỹ/ˈkritʃər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều creatures đọc đuôi /z/.

Dạng từ của creature

Số nhiềucreatures

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • strange creature
  • living creature

Họ từ

  • create (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).