Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

atmosphere

danh từ
US/ˈætməsˌfɪr/

khí quyển

the layer of gases that surrounds a planet

Khí quyển tiếng Anh là atmosphere, đọc là /ˈætməsˌfɪr/.

Ví dụ

  • Mars has a thin atmosphere with little oxygen.Sao Hỏa có bầu khí quyển mỏng với rất ít ô-xy.
  • Meteors usually burn up inside the atmosphere.Thiên thạch thường bốc cháy bên trong bầu khí quyển.

Cách phát âm atmosphere

Phiên âm Mỹ/ˈætməsˌfɪr/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều atmospheres đọc đuôi /z/.

Dạng từ của atmosphere

Số nhiềuatmospheres

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • thin atmosphere
  • planetary atmosphere

Họ từ

  • atmospheric (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).