Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

expensive

tính từ
US/ɪkˈspɛnsɪv/

đắt tiền

costing a lot of money

Đắt tiếng Anh là expensive, đọc là /ɪkˈspɛnsɪv/.

Ví dụ

  • That watch is very expensive.Chiếc đồng hồ đó rất đắt.
  • This toy is too expensive for me.Món đồ chơi này quá đắt đối với tôi.

Cách phát âm expensive

Phiên âm Mỹ/ɪkˈspɛnsɪv/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của expensive

So sánh hơnmore expensive
So sánh nhấtmost expensive

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • very expensive
  • expensive clothes

Họ từ

  • expense (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).