Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cashier

danh từ
US/kæˈʃɪr/

nhân viên thu ngân

person who takes money from customers in a shop

Thu ngân tiếng Anh là cashier, đọc là /kæˈʃɪr/.

Ví dụ

  • The cashier gave me the wrong change this morning.Sáng nay nhân viên thu ngân đã trả nhầm tiền thừa cho tôi.
  • Minh waited quietly in line for the cashier.Minh lặng lẽ xếp hàng đợi nhân viên thu ngân.

Cách phát âm cashier

Phiên âm Mỹ/kæˈʃɪr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều cashiers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của cashier

Số nhiềucashiers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • supermarket cashier
  • pay the cashier

Họ từ

  • cash (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).