Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bargain

danh từ
US/ˈbɑrɡən/

món hời

something bought for much less than normal price

Món hời tiếng Anh là bargain, đọc là /ˈbɑrɡən/.

Ví dụ

  • This warm jacket was a real bargain at the sale.Chiếc áo khoác ấm này đúng là một món hời đợt giảm giá.
  • She found many great bargains at the street market yesterday.Hôm qua cô ấy đã tìm thấy nhiều món hời ở chợ đường phố.

Cách phát âm bargain

Phiên âm Mỹ/ˈbɑrɡən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều bargains đọc đuôi /z/.

Dạng từ của bargain

Số nhiềubargains

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • drive a hard bargain
  • good bargain

Họ từ

  • bargain (v)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'bargain' dạng danh từ (món hời) với động từ 'trả giá'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).