Từ vựng Unit 8: Mua sắm
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
bargain danh từ món hờiUS/ˈbɑrɡən/This warm jacket was a real bargain at the sale. Chiếc áo khoác ấm này đúng là một món hời đợt giảm giá.
-
cashier danh từ nhân viên thu ngânUS/kæˈʃɪr/The cashier gave me the wrong change this morning. Sáng nay nhân viên thu ngân đã trả nhầm tiền thừa cho tôi.
-
complaint danh từ sự phàn nàn, khiếu nạiUS/kəmˈpleɪnt/She made a complaint about the broken shoes. Cô ấy đã gửi khiếu nại về đôi giày bị hỏng.
-
convenience store danh từ cửa hàng tiện lợiUS/kənˈvinjəns ˈstɔr/There is a convenience store right near our school. Có một cửa hàng tiện lợi ngay gần trường chúng tôi.
-
customer danh từ khách hàngUS/ˈkʌstəmər/The shop was completely full of customers before the holiday. Cửa hàng đã đông nghịt khách trước kỳ nghỉ lễ.
-
discount danh từ sự giảm giáUS/dɪˈskaʊnt/Students get a ten percent discount at this bookstore. Học sinh được giảm giá mười phần trăm ở hiệu sách này.
-
exchange động từ đổi, trao đổiUS/ɪksˈtʃeɪndʒ/Learners exchange plastic bottles for lovely green desk plants today. Hôm nay người học đổi chai nhựa để lấy những chậu cây để bàn xinh xắn.
-
expensive tính từ đắt tiềnUS/ɪkˈspɛnsɪv/That watch is very expensive. Chiếc đồng hồ đó rất đắt.
-
goods danh từ hàng hóaUS/ˈɡʊdz/This shop sells high quality sports goods. Cửa hàng này bán đồ dùng thể thao chất lượng cao.
-
item danh từ mặt hàng, món đồUS/ˈaɪtəm/She put every item into her shopping basket carefully. Cô ấy cẩn thận bỏ từng món đồ vào giỏ hàng của mình.
-
on sale cụm từ đang giảm giáUS/ˈɑn ˈseɪl/Many warm winter jackets are on sale this week. Nhiều áo khoác mùa đông ấm áp đang được giảm giá trong tuần này.
-
price tag danh từ nhãn giáUS/ˈpraɪs ˈtæɡ/Lan checked the price tag before taking the dress. Lan đã kiểm tra nhãn giá trước khi lấy chiếc váy.
-
receipt danh từ hóa đơn, biên laiUS/rɪˈsit/Keep your receipt if you want to return anything. Hãy giữ lại hóa đơn nếu bạn muốn trả lại đồ.
-
refund danh từ tiền hoàn lạiUS/rɪˈfʌnd/The manager gave me a full refund for the broken clock. Người quản lý đã hoàn lại toàn bộ tiền cho chiếc đồng hồ bị vỡ.
-
shopping mall danh từ trung tâm thương mạiUS/ˈʃɑpɪŋ ˈmɔl/Young people often hang out at the shopping mall on weekends. Giới trẻ thường tụ tập ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.
-
special offer danh từ ưu đãi đặc biệtUS/ˈspɛʃəl ˈɔfər/The supermarket has a special offer on fresh fruit today. Siêu thị hôm nay có một ưu đãi đặc biệt đối với trái cây tươi.
-
supermarket danh từ siêu thịUS/ˈsupərˌmɑrkɪt/My mother does grocery shopping at the supermarket every Sunday. Mẹ tôi đi mua thực phẩm ở siêu thị vào mỗi Chủ nhật.
-
window shopping danh từ đi ngắm đồ qua tủ kínhUS/ˈwɪndoʊ ˈʃɑpɪŋ/We had no money left, so we just went window shopping. Chúng tôi không còn đồng nào, nên chỉ đi ngắm đồ qua tủ kính thôi.
Lỗi thường gặp
- bargain: Tránh nhầm 'bargain' dạng danh từ (món hời) với động từ 'trả giá'.
- complaint: Tránh dùng nhầm 'complain' (động từ) thay cho danh từ 'complaint'.
- exchange: Dùng giới từ 'for' khi đổi vật này lấy vật kia, tránh dùng 'with' sai nghĩa.
- goods: 'Goods' luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều.
- on sale: 'On sale' nghĩa là giảm giá; 'for sale' nghĩa là để bán (không nhất thiết giảm giá).
- receipt: Âm 'p' trong 'receipt' là âm câm, không phát âm /p/.
- window shopping: Thường đi kèm động từ 'go' ('go window shopping'), không dùng 'make'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.