Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fence

danh từ
US/ˈfɛns/

hàng rào

barrier around school yard or garden

Hàng rào tiếng Anh là fence, đọc là /ˈfɛns/.

Ví dụ

  • There is a white fence around our school yard.Có một hàng rào trắng quanh sân trường mình.
  • Roses grow along the garden fence.Hoa hồng mọc dọc theo hàng rào vườn.

Cách phát âm fence

Phiên âm Mỹ/ˈfɛns/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • white fence
  • school fence

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).