Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fizzy drink

danh từ
US/ˈfɪzi ˈdrɪŋk/

nước ngọt có ga

sweet drink containing bubbles of gas

Nước ngọt tiếng Anh là fizzy drink, đọc là /ˈfɪzi ˈdrɪŋk/.

Ví dụ

  • Do not drink too much fizzy drink.Đừng uống quá nhiều nước ngọt có ga.
  • Fizzy drinks are not good for teeth.Nước có ga không tốt cho răng.

Cách phát âm fizzy drink

Phiên âm Mỹ/ˈfɪzi ˈdrɪŋk/

Dạng từ của fizzy drink

Số nhiềufizzy drinks

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • drink fizzy drinks
  • sweet fizzy drink

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).