Từ vựng Unit 5: Đồ ăn và sức khoẻ
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
vegetable danh từ rau củUS/ˈvɛdʒtəbəl/Green vegetables have many good vitamins. Rau xanh chứa nhiều vitamin tốt.
-
healthy tính từ khoẻ mạnh, lành mạnhUS/ˈhɛlθi/Fresh vegetables are good for a healthy life. Rau tươi rất tốt cho một cuộc sống khoẻ mạnh.
-
unhealthy tính từ không tốt cho sức khỏeUS/ənˈhɛlθi/Too much sugar is unhealthy. Quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.
-
fruit danh từ trái cây, hoa quảUS/ˈfrut/I like fruit. Con thích trái cây.
-
junk food danh từ đồ ăn vặt không lành mạnhUS/ˈdʒʌŋk ˈfud/Minh decided to stop eating junk food. Minh quyết định ngừng ăn vặt không lành mạnh.
-
snack danh từ bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặtUS/ˈsnæk/Mai has a healthy snack after school. Mai ăn nhẹ lành mạnh sau giờ học.
-
energy danh từ năng lượng, sức lựcUS/ˈɛnərdʒi/Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
-
exercise động từ tập thể dụcUS/ˈɛksərˌsaɪz/We should exercise thirty minutes every day. Chúng ta nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.
-
fit tính từ khỏe mạnh, vừa vặnUS/ˈfɪt/Cycling regularly helps you stay fit and active. Đạp xe thường xuyên giúp bạn giữ được thân hình khỏe mạnh và năng động.
-
sugar danh từ đường ănUS/ˈʃʊɡər/Do not put much sugar in tea. Đừng cho nhiều đường vào trà.
-
habit danh từ thói quenUS/ˈhæbət/Reading books before sleeping is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
-
water danh từ nước uốngUS/ˈwɔtər/Drink some water. Uống chút nước đi.
-
diet danh từ chế độ ăn uốngUS/ˈdaɪət/A balanced diet helps you stay fit. Chế độ ăn cân đối giúp bạn giữ dáng tốt.
-
tired tính từ mệt mỏiUS/ˈtaɪərd/I feel tired after the long run. Tôi cảm thấy mệt mỏi sau chặng chạy dài.
-
sleep động từ ngủUS/ˈslip/I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.
-
sweet tính từ ngọtUS/ˈswit/This apple is sweet. Quả táo này ngọt.
-
fizzy drink danh từ nước ngọt có gaUS/ˈfɪzi ˈdrɪŋk/Do not drink too much fizzy drink. Đừng uống quá nhiều nước ngọt có ga.
-
lifestyle danh từ lối sốngUS/ˈlaɪfˌstaɪl/Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
-
vitamin danh từ vi-ta-minUS/ˈvaɪtəmən/Carrots have a lot of vitamin A. Cà rốt có rất nhiều vi-ta-min A.
-
rest động từ nghỉ ngơiUS/ˈrɛst/Sit down and rest for a few minutes. Ngồi xuống và nghỉ ngơi một vài phút đi.
Lỗi thường gặp
- vegetable: Danh từ đếm được, dùng dạng số nhiều "vegetables" khi nói chung.
- healthy: Hay nhầm lẫn giữa tính từ healthy và danh từ health.
- junk food: Là danh từ không đếm được, không dùng 'junk foods'.
- fit: Dùng 'make fit' thay vì dùng cụm chuẩn 'keep fit' hoặc 'stay fit'.
- sugar: Dùng many thay vì much với sugar.
- habit: Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.
- water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
- diet: Diet là chế độ ăn nói chung, không chỉ mang nghĩa ăn kiêng giảm cân.
- tired: Dùng tired miêu tả cảm giác của người, không dùng tiring.
- lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.